Giới Thiệu Về Vít Tải Cát
Vít tải cát là một thiết bị quan trọng trong việc vận chuyển và xử lý các loại nguyên liệu khoáng sản như cát, sỏi, đá, và nhiều vật liệu rắn khác.
Bài viết này sẽ giúp quý khách hiểu rõ hơn về sản phẩm này, ứng dụng phổ biến của chúng, ưu điểm, các loại vít tải, công suất, chi phí đầu tư, tuổi thọ, và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp.
Ứng Dụng Của Vít Tải Cát
Vít tải cát và sỏi có sự hiện diện đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được ứng dụng phổ biến của vít tải trong khai thác khoáng sản, ngành xây dựng, sản xuất bê tông, công nghiệp thực phẩm, và nhiều lĩnh vực khác. Cụ thể:
-
Nhà máy xi măng, bê tông: Vận chuyển cát, sỏi vào máy nghiền, máy sàng để trộn hỗn hợp.
-
Công trình xây dựng: Chuyển cát, sỏi đến vị trí thi công, tiết kiệm thời gian và nhân công.
-
Khai thác khoáng sản: Vận chuyển cát, sỏi từ mỏ đến nơi chế biến; dùng để sàng lọc, loại bỏ tạp chất.
-
Nông nghiệp, chăn nuôi: Đưa cát, sỏi vào bể chứa để cải tạo đất, xử lý ao hồ.

Ưu Điểm của Vít Tải Cát
Vít tải cát có nhiều ưu điểm đáng kể khi so sánh với các phương tiện vận chuyển và xử lý khác. Những lợi ích của vít tải, bao gồm khả năng xử lý lượng lớn vật liệu, tích hợp dễ dàng vào các hệ thống tự động, tiết kiệm không gian, và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt.
Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật :
-
Vận chuyển liên tục, ổn định: Hoạt động dài hạn, không bị tắc nghẽn.
-
Xử lý cát, sỏi ẩm: Vẫn vận chuyển tốt khi vật liệu có độ ẩm cao.
-
Thích hợp không gian hẹp: Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt ở nơi hạn chế diện tích.
-
Chi phí đầu tư hợp lý: Giá thành thấp hơn so với băng tải và nhiều thiết bị khác.

Vít tải cát có mấy loại?
Có nhiều loại vít tải cát và sỏi với thiết kế và ứng dụng khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của dự án và loại vật liệu cần vận chuyển. Dưới đây là một số loại phổ biến:
- Vít Tải Cát Không Trục (Shaftless Screw Conveyor):
- Cấu Trúc: Loại này không có trục trong vít, giúp tránh tình trạng nghẽn và tắc nghẽn khi vận chuyển các vật liệu có tính nhớt, đặc, bám dính như cát ướt.
- Ứng Dụng: Thường được sử dụng để vận chuyển cát, bùn, và vật liệu đáng dẫn trôi.
- Vít Tải Cát Đôi (Double Screw Conveyor):
- Cấu Trúc: Bao gồm hai vít xoắn hoạt động song song hoặc xoắn chéo nhau. Loại này có khả năng vận chuyển lượng lớn vật liệu.
- Ứng Dụng: Thường được sử dụng trong các quy trình sản xuất, khai thác đá, và xử lý cát và sỏi.
- Vít Tải Cát Đơn (Single Screw Conveyor):
- Cấu Trúc: Bao gồm một vít xoắn duy nhất. Đây là loại vít tải cát đơn giản nhất.
- Ứng Dụng: Sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi vận chuyển và xử lý một lượng vật liệu nhỏ hơn.
- Vít Tải Cát Ống (Tube Screw Conveyor):
- Cấu Trúc: Vít được đặt bên trong ống, tạo thành một kênh dẫn cho vật liệu di chuyển.
- Ứng Dụng: Thường được sử dụng trong các quy trình nơi cát và sỏi cần được bảo vệ khỏi bị rơi ra môi trường bên ngoài.
- Vít Tải Cát Nghiêng (Inclined Screw Conveyor):
- Cấu Trúc: Loại này được thiết kế để vận chuyển vật liệu lên hoặc xuống dốc, với một góc nghiêng.
- Ứng Dụng: Thường được sử dụng trong việc nâng cát và sỏi từ các vị trí thấp lên các vị trí cao hơn hoặc ngược lại.
Mỗi loại vít tải cát và sỏi có ưu điểm và hạn chế riêng, và lựa chọn loại phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và tính chất của vật liệu cần xử lý.
Cấu tạo và nguyên lý của vít tải cát?
1. Trục chính | 6. Miệng xả cát | 11. Khung chính |
2. Gối đỡ trục | 7. Cánh xoắn | 12. Mép vỏ |
3. Dây đai truyền động | 8. Khung giằng cánh | 13. Tấm nắp 2 đầu |
4. Đông cơ | 9. Khung chống | 14. Điều chỉnh trục |
5. Khung bệ đỡ gối | 10. Vỏ vít tải | 15. Khung giữ tăng đơ |
Nguyên lý hoạt động của vít tải cát cũng tương tự như những loại vít tải khác nhưng chúng được phân chia thành hai loại chính phục vụ cho từng nhu cầu cụ thể như sau:
Loại thứ nhất: Vít tải cát sử dụng để vận chuyển cát từ vị trí này đến vị trí khác dựa vào nguyên lý xoắn ốc cơ bản. Loại vít tải này có năng suất lớn và có một số phụ kiện đi kèm để giảm va đập, hạn chế mài mòn khi vận chuyển sỏi, cát

Loại thứ hai: Loại vít tải này có cấu tạo khá rộng và có nhiều trục hoạt động cùng nhau. Chủ yếu là để khuấy trộn rửa những tạp chất có trong quặng. Nguyên lý như sau cánh vít sẽ được đặt ngập trong nước một phần sau đó nó khuấy để những hạt cát, quặng tan ra và bị lắng xuống nước sau đó chúng sẽ bị các cánh xoắn vận chuyển ra khỏi nước để được đứa đến xử lý ở một dây chuyên khác. Xem hình trên
Tuổi Thọ của Vít Tải Cát
Tuổi thọ của vít tải cát và sỏi phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và có thể biến đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện làm việc, chất liệu sản xuất, bảo trì, và tải trọng. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ của vít tải cát và sỏi:
-
Vật liệu sản xuất: Dùng thép bền, chống mài mòn giúp tăng tuổi thọ.
-
Môi trường làm việc: Ẩm ướt, ăn mòn làm vít tải nhanh hỏng.
-
Bảo trì định kỳ: Kiểm tra, thay thế, bôi trơn giúp vận hành bền bỉ.
-
Tải trọng vận chuyển: Quá tải dễ gây hao mòn, giảm tuổi thọ.
-
Tốc độ làm việc: Quá nhanh làm tăng ma sát, hỏng hóc nhanh.
-
Thiết kế vít tải: Thiết kế phù hợp ứng dụng giúp máy hoạt động lâu dài.
Tổng quan, tuổi thọ của vít tải cát và sỏi có thể kéo dài vài năm tới chục năm nếu được bảo trì đúng cách, sử dụng trong môi trường thích hợp, và không vượt quá khả năng vận chuyển của chúng. Việc chọn vít tải chất lượng và tuân thủ các hướng dẫn bảo trì của nhà sản xuất có thể giúp đảm bảo tuổi thọ tối ưu.
Thông số kỹ thuật vít tải cát
Để lựa chọn và sử dụng vít tải cát hiệu quả, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật là rất quan trọng. Các thông số này không chỉ phản ánh năng suất vận hành mà còn giúp đảm bảo độ bền và tính phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
-
Kích thước trục vít: từ 100-1000 mm
-
Chiều dài vận chuyển: 3 – 20 m
-
Công suất động cơ: 2.2 – 22 kW
-
Điện áp: 380V – 50Hz
-
Năng suất vận chuyển: 5 – 200 tấn/giờ
-
Vật liệu chế tạo: Thép CT3, inox, hoặc thép chống mài mòn
-
Kiểu dáng: Máng kín hoặc ống tròn, lắp đặt ngang, nghiêng hoặc đứng
-
Ứng dụng: Trạm trộn bê tông, nhà máy vật liệu xây dựng, khai thác khoáng sản
Chi Phí Đầu Tư Vít Tải Cát
Khi lựa chọn đầu tư vít tải cát, ngoài năng suất và độ bền, chi phí luôn là yếu tố được quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, mức chi phí này không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau như kích thước, vật liệu, thiết kế hay môi trường sử dụng. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách chính xác, lựa chọn thiết bị phù hợp và tối ưu hiệu quả sản xuất.
-
Kích thước và chiều dài vít tải: Vít tải càng lớn, chiều dài càng dài thì chi phí chế tạo càng cao.
-
Công suất động cơ: Động cơ công suất lớn giúp vận chuyển nhiều hơn nhưng làm tăng giá thành đầu tư.
-
Vật liệu chế tạo: Thép thường có chi phí thấp, trong khi inox hoặc thép chống mài mòn giá thành cao hơn.
-
Môi trường làm việc: Vít tải dùng trong môi trường ẩm ướt, ăn mòn sẽ cần vật liệu đặc biệt, chi phí cao hơn.
-
Kiểu thiết kế: Vít tải máng hở, ống kín, đặt ngang, nghiêng hoặc đứng có mức chi phí khác biệt rõ rệt.
-
Mức độ tùy chỉnh: Các thiết kế riêng theo yêu cầu đặc thù sẽ làm tăng thêm đáng kể chi phí sản xuất.
-
Chi phí lắp đặt: Bao gồm nhân công, khung đỡ, hệ thống điện, thường chiếm tỷ lệ lớn trong tổng đầu tư.
-
Chi phí bảo trì ban đầu: Bôi trơn, kiểm tra, thay thế linh kiện sớm cũng là yếu tố cần được tính toán.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi
Chúng tôi cam kết mang đến những ưu đãi đáng giá khi quý khách hàng liên hệ với chúng tôi. Với sự tích luỹ kinh nghiệm qua nhiều năm và đội ngũ chuyên gia giàu kiến thức, chúng tôi tự tin rằng sẽ cung cấp cho quý khách hàng dịch vụ tốt nhất và giải pháp hiệu quả cho mọi nhu cầu của quý khách.
Khi đặt hàng tại Super One, quý khách sẽ được những ưu đãi sau đây:
- Tư vấn thiết kế miễn phí
- Cung cấp bản vẽ 2D
- Cung cấp bản vẽ 3D
- Cung cấp CO,CQ của vật liệu
- Cung cấp các hoá đơn chứng từ
- Dịch vụ bảo trì hậu mãi
- Bảo hành sản phẩm tối thiểu 1 năm
- Báo giá cạnh tranh thị trường
